paramedic
Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
nhân viên y tế khẩn cấp, nhân viên cứu thương
💡
Definition (English)
a trained individual who provides emergency medical care to people before taking them to the hospital
✏️
Câu ví dụ
The ambulance crew includes paramedics who are trained to handle a wide range of medical emergencies .
Đội ngũ nhân viên xe cứu thương bao gồm các nhân viên y tế cấp cứu được đào tạo để xử lý nhiều loại tình huống cấp cứu y tế khác nhau.