violent
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
bạo lực, dữ dội
💡
Definition (English)
involving or caused by force that may result in physical damage
✏️
Câu ví dụ
The ship was caught in violent waves that tossed it from side to side .
Con tàu bị mắc kẹt trong những con sóng dữ dội khiến nó bị ném từ bên này sang bên kia.