unreliable
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
không đáng tin cậy, không tin cậy được
💡
Definition (English)
not deserving of trust or confidence
✏️
Câu ví dụ
The service was unreliable during storms .
Dịch vụ không đáng tin cậy trong các cơn bão.