self-confident
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
tự tin, tin vào bản thân
💡
Definition (English)
(of a person) having trust in one's abilities and qualities
✏️
Câu ví dụ
The self-confident leader inspired trust and respect among team members with her clear direction .
Nhà lãnh đạo tự tin đã truyền cảm hứng tin tưởng và tôn trọng giữa các thành viên trong nhóm với phương hướng rõ ràng của cô ấy.