respectable
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
đáng kính, đáng trọng
💡
Definition (English)
considered to be good, correct, or acceptable by the society
✏️
Câu ví dụ
His behavior at the event was considered respectable, adhering to all the social norms and expectations of formal gatherings .
Hành vi của anh ấy tại sự kiện được coi là đáng kính, tuân thủ tất cả các chuẩn mực xã hội và kỳ vọng của các cuộc tụ họp trang trọng.