practical
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
thực tế, thực dụng
Definition (English)
(of a person) realistic in facing different matters or problems
Câu ví dụ
He ’s known for being practical and down-to-earth in his decisions .
Anh ấy được biết đến là người thực tế và thiết thực trong các quyết định của mình.