dynamic
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
năng động, sôi nổi
💡
Definition (English)
having a lot of energy
✏️
Câu ví dụ
The dynamic atmosphere at the concert energized the crowd , creating an unforgettable experience .
Bầu không khí sôi động tại buổi hòa nhạc đã tiếp thêm năng lượng cho đám đông, tạo nên một trải nghiệm khó quên.