arrogant
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
kiêu ngạo, ngạo mạn
💡
Definition (English)
showing a proud, unpleasant attitude toward others and having an exaggerated sense of self-importance
✏️
Câu ví dụ
The company 's CEO was known for his arrogant behavior , which created a toxic work environment .
Giám đốc điều hành của công ty được biết đến với hành vi kiêu ngạo, điều này đã tạo ra một môi trường làm việc độc hại.