double date
Noun / Danh từ
Nghĩa tiếng Việt
cuộc hẹn đôi, buổi hẹn bốn người
Definition (English)
the occasion on which two couples go on a date together
Câu ví dụ
We went out one night on a double date and it turned out to be a fair evening for me .
Chúng tôi đi chơi một đêm trong một buổi hẹn hò đôi và hóa ra đó là một buổi tối tuyệt vời đối với tôi.