passion
Noun / Danh từ
Nghĩa tiếng Việt
niềm đam mê, sự nồng nhiệt
Definition (English)
sexual love to a great amount
Câu ví dụ
Through their passion, they discovered a profound connection that transcended physical boundaries , binding their souls in an unbreakable bond of love and desire .
Đam mê đã giúp họ khám phá một kết nối sâu sắc vượt qua ranh giới vật lý, gắn kết linh hồn họ trong một mối ràng buộc không thể phá vỡ của tình yêu và khát khao.