to desire
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
ham muốn, khao khát
💡
Definition (English)
to be sexually attracted to someone
✏️
Câu ví dụ
She desires him but is too shy to speak up .
Cô ấy khao khát anh ấy nhưng quá ngại ngùng để nói ra.