to admire
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
ngưỡng mộ
Definition (English)
to express respect toward someone or something often due to qualities, achievements, etc.
Câu ví dụ
The community admires the local philanthropist for their generosity and commitment to charitable causes .
Cộng đồng ngưỡng mộ nhà từ thiện địa phương vì lòng hào phóng và cam kết của họ đối với các mục đích từ thiện.