unregulated
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
không được kiểm soát, không được quy định
💡
Definition (English)
not controlled or monitored according to specific rules or laws
✏️
Câu ví dụ
The unregulated sale of counterfeit goods online undermines legitimate businesses and consumer trust .
Việc bán hàng giả không được kiểm soát trực tuyến làm suy yếu các doanh nghiệp hợp pháp và lòng tin của người tiêu dùng.