attached
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
đính kèm, gắn liền
Definition (English)
physically connected or joined to something
Câu ví dụ
The price tag was attached to the clothing item with a safety pin, indicating its cost to potential buyers.
Nhãn giá được gắn vào món đồ quần áo bằng một cái ghim băng, cho biết giá cả của nó cho những người mua tiềm năng.