united
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
đoàn kết, thống nhất
Definition (English)
(of groups or people) acting together and in agreement
Câu ví dụ
The school's faculty and staff were united in their dedication to providing quality education for every student.
Giảng viên và nhân viên của trường đã đoàn kết trong cam kết cung cấp nền giáo dục chất lượng cho mỗi học sinh.