altruistic
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
vị tha, không vụ lợi
Definition (English)
acting selflessly for the well-being of others, often prioritizing their needs over one's own
Câu ví dụ
The altruistic acts of kindness , such as helping an elderly neighbor , became her daily routine .
Những hành động tử tế vị tha, như giúp đỡ một người hàng xóm lớn tuổi, đã trở thành thói quen hàng ngày của cô ấy.