righteous
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
công chính, ngay thẳng
💡
Definition (English)
acting in accordance with moral principles, without compromise or wrongdoing
✏️
Câu ví dụ
It is important to strive for righteous conduct in both personal and professional life .
Quan trọng là phấn đấu cho hành vi đạo đức trong cả cuộc sống cá nhân và nghề nghiệp.