righteous
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
công chính, ngay thẳng
Definition (English)
acting in accordance with moral principles, without compromise or wrongdoing
Câu ví dụ
It is important to strive for righteous conduct in both personal and professional life .
Quan trọng là phấn đấu cho hành vi đạo đức trong cả cuộc sống cá nhân và nghề nghiệp.