virtuous
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
đức hạnh, đạo đức
💡
Definition (English)
having or showing high moral standards
✏️
Câu ví dụ
The teacher praised the student for displaying virtuous behavior towards their classmates .
Giáo viên đã khen ngợi học sinh vì thể hiện hành vi đạo đức đối với bạn cùng lớp.