faithful
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
trung thành, tận tụy
Definition (English)
staying loyal and dedicated to a certain person, idea, group, etc.
Câu ví dụ
The faithful fans of the band waited eagerly for their latest album , demonstrating unwavering support for their music .
Những người hâm mộ trung thành của ban nhạc đã háo hức chờ đợi album mới nhất của họ, thể hiện sự ủng hộ không lay chuyển đối với âm nhạc của họ.