loyal
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
trung thành, chung thủy
Definition (English)
showing firm and constant support to a person, organization, cause, or belief
Câu ví dụ
The loyal companion never wavered in their devotion to their owner , offering unconditional love and companionship .
Người bạn đồng hành trung thành không bao giờ dao động trong lòng trung thành với chủ nhân của mình, mang đến tình yêu và sự đồng hành vô điều kiện.