to dismay
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
làm bối rối, làm thất vọng
Definition (English)
to cause someone to feel shocked, worried, or upset
Câu ví dụ
The politician 's scandalous remarks dismayed the public , leading to a loss of trust .
Những nhận xét tai tiếng của chính trị gia đã làm choáng váng công chúng, dẫn đến mất lòng tin.