to dismay
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
làm bối rối, làm thất vọng
💡
Definition (English)
to cause someone to feel shocked, worried, or upset
✏️
Câu ví dụ
The politician 's scandalous remarks dismayed the public , leading to a loss of trust .
Những nhận xét tai tiếng của chính trị gia đã làm choáng váng công chúng, dẫn đến mất lòng tin.