to frighten
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
làm sợ hãi, hù dọa
Definition (English)
to cause a person or animal to feel scared
Câu ví dụ
The unexpected sound of footsteps behind her frightened the woman walking alone at night .
Tiếng bước chân bất ngờ phía sau đã làm sợ hãi người phụ nữ đi một mình vào ban đêm.