to terrify
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
làm khiếp sợ, làm kinh hãi
💡
Definition (English)
to cause extreme fear in someone
✏️
Câu ví dụ
The howling of the wind during the storm terrified the young child .
Tiếng gió rít trong cơn bão đã làm khiếp sợ đứa trẻ nhỏ.