to spook
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
làm giật mình, làm sợ hãi
Definition (English)
to startle or frighten someone suddenly
Câu ví dụ
The strange shadows in the dimly lit alleyway spooked me as I walked home .
Những cái bóng kỳ lạ trong con hẻm tối om đã làm tôi sợ hãi khi tôi đi bộ về nhà.