to match
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
phù hợp, tương xứng
Definition (English)
to be the same as or similar to something else
Câu ví dụ
The new sofa does n't quite match the rest of the living room decor .
Chiếc ghế sofa mới không hoàn toàn phù hợp với phần còn lại của trang trí phòng khách.