to match
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
phù hợp, tương xứng
💡
Definition (English)
to be the same as or similar to something else
✏️
Câu ví dụ
The new sofa does n't quite match the rest of the living room decor .
Chiếc ghế sofa mới không hoàn toàn phù hợp với phần còn lại của trang trí phòng khách.