to correspond
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
tương ứng, phù hợp
💡
Definition (English)
to match or be similar to something else
✏️
Câu ví dụ
Can you please ensure that the figures correspond with the data provided ?
Bạn có thể đảm bảo rằng các con số tương ứng với dữ liệu được cung cấp không?