to approximate
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
giống với, gần giống với
💡
Definition (English)
to be similar to something in quality or nature
✏️
Câu ví dụ
This replica approximates the size and appearance of the original artifact .
Bản sao này gần giống với kích thước và hình dáng của hiện vật gốc.