to pull down
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
phá hủy, dỡ bỏ
💡
Definition (English)
to demolish a structure or building, typically by pulling it apart or taking it down piece by piece
✏️
Câu ví dụ
The stadium, once a symbol of pride, was now so old they had no choice but to pull it down.
Sân vận động, từng là biểu tượng của niềm tự hào, giờ đã quá cũ đến nỗi họ không có lựa chọn nào khác ngoài việc phá hủy nó.