to con
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
lừa đảo, lừa gạt
Definition (English)
to deceive someone in order to deprive them of something, such as money, property, or information
Câu ví dụ
The street magician conned passersby with sleight of hand tricks , making them believe he had supernatural abilities .
Ảo thuật gia đường phố đã lừa những người qua đường bằng những mánh khóe tay, khiến họ tin rằng anh ta có khả năng siêu nhiên.