to deceive
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
lừa dối, đánh lừa
💡
Definition (English)
to make a person believe something untrue
✏️
Câu ví dụ
Online scams aim to deceive people into providing personal information or money .
Lừa đảo trực tuyến nhằm đánh lừa mọi người để họ cung cấp thông tin cá nhân hoặc tiền bạc.