to bluff
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
lừa gạt, đánh lừa
Definition (English)
to trick opponents in games like poker by acting confidently with a weak hand, making them think one has a strong hand
Câu ví dụ
His confident expression was meant to bluff the others , but he held only low cards .
Biểu hiện tự tin của anh ta nhằm lừa gạt những người khác, nhưng anh ta chỉ có những lá bài thấp.