to fib
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
nói dối, bịa chuyện
Definition (English)
to tell a small or trivial lie that is not meant to cause harm or serious consequences
Câu ví dụ
When asked if he was ready , he fibbed and said he was , even though he was n’t .
Khi được hỏi đã sẵn sàng chưa, anh ấy đã nói dối và nói rằng có, mặc dù không phải vậy.