to befriend
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
kết bạn với, làm bạn với
Definition (English)
to make friends with someone
Câu ví dụ
Children easily befriend others in the playground , forming quick connections .
Trẻ em dễ dàng kết bạn với những người khác trong sân chơi, hình thành các kết nối nhanh chóng.