to hang up
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
cúp máy, ngắt kết nối
Definition (English)
to end a phone call by breaking the connection
Câu ví dụ
It 's impolite to hang up on someone without saying goodbye .
Thật bất lịch sự khi cúp máy với ai đó mà không nói lời tạm biệt.