to buzz
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
gọi, bấm chuông
💡
Definition (English)
to signal someone, typically by using an intercom, to gain attention or request entry
✏️
Câu ví dụ
The delivery person buzzed the apartment to notify the resident about the package .
Người giao hàng đã bấm chuông căn hộ để thông báo cho cư dân về gói hàng.