to buzz
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
gọi, bấm chuông
Definition (English)
to signal someone, typically by using an intercom, to gain attention or request entry
Câu ví dụ
The delivery person buzzed the apartment to notify the resident about the package .
Người giao hàng đã bấm chuông căn hộ để thông báo cho cư dân về gói hàng.