to bump into
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
tình cờ gặp, gặp một cách bất ngờ
Definition (English)
to unexpectedly meet someone, particularly someone familiar
Câu ví dụ
The siblings often bump into each other at the local park .
Anh chị em thường gặp nhau một cách tình cờ ở công viên địa phương.