to gargle
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
súc miệng, ngậm nước súc miệng
💡
Definition (English)
to swirl a liquid in one's mouth and throat, to maintain oral hygiene
✏️
Câu ví dụ
When feeling under the weather , he would gargle with a herbal concoction to soothe his throat .
Khi cảm thấy không khỏe, anh ấy sẽ súc miệng bằng một hỗn hợp thảo dược để làm dịu cổ họng.