to nibble
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
gặm nhấm, nhấm nháp
💡
Definition (English)
to gently bite, usually as a sign of affection or when feeling nervous
✏️
Câu ví dụ
He gently nibbled her ear while they cuddled on the couch .
Anh ấy nhẹ nhàng gặm tai cô ấy trong khi họ ôm ấp trên ghế sofa.