to masticate
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
nhai, nghiền
💡
Definition (English)
to chew food by biting and grinding it with the teeth
✏️
Câu ví dụ
The baby is learning to masticate solid foods with his new teeth .
Em bé đang học cách nhai thức ăn rắn bằng những chiếc răng mới của mình.