to masticate
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
nhai, nghiền
Definition (English)
to chew food by biting and grinding it with the teeth
Câu ví dụ
The baby is learning to masticate solid foods with his new teeth .
Em bé đang học cách nhai thức ăn rắn bằng những chiếc răng mới của mình.