to crimson
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
đỏ mặt, ửng đỏ
Definition (English)
to become red in the face, especially as a result of embarrassment or shame
Câu ví dụ
He tried to hide his mistake , but his face instantly crimsoned, giving it away .
Anh ấy cố gắng che giấu lỗi lầm của mình, nhưng khuôn mặt anh ấy lập tức đỏ bừng, tố cáo anh ta.