to puff
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
thở hổn hển, thở gấp
💡
Definition (English)
to breathe in short, quick gasps with effort or exertion
✏️
Câu ví dụ
He was puffing loudly after carrying the heavy boxes up the stairs .
Anh ấy thở hổn hển sau khi mang những chiếc hộp nặng lên cầu thang.