to harbor
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
nuôi dưỡng, ấp ủ
💡
Definition (English)
to maintain thoughts, feelings, or emotions, often over time
✏️
Câu ví dụ
She harbored anger for years before finally confronting the issue .
Cô ấy nuôi dưỡng sự tức giận trong nhiều năm trước khi cuối cùng đối mặt với vấn đề.