to transfix
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
đâm thủng, xuyên qua
Definition (English)
to pierce with a sharp point
Câu ví dụ
She carefully transfixed the fabric layers with a needle for quilting .
Cô ấy cẩn thận xuyên các lớp vải bằng kim để may chăn.