to jab
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
đâm, chọc
Definition (English)
to forcefully stab or pierce something with a sharp object
Câu ví dụ
The mosquito's proboscis jabbed into my skin, causing a sharp sting.
Cái đâm của vòi muỗi đã chọc vào da tôi, gây ra một cơn đau nhói.