to jab
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
đâm, chọc
💡
Definition (English)
to forcefully stab or pierce something with a sharp object
✏️
Câu ví dụ
The mosquito's proboscis jabbed into my skin, causing a sharp sting.
Cái đâm của vòi muỗi đã chọc vào da tôi, gây ra một cơn đau nhói.