to prick
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
chích, đâm
Definition (English)
to create a small hole using a needle, thorn, or a similar sharp object
Câu ví dụ
The chef pricked the pastry with a fork before baking to prevent it from puffing up .
Đầu bếp đã chọc bánh bằng nĩa trước khi nướng để ngăn không cho bánh phồng lên.