to order
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
ra lệnh, chỉ huy
💡
Definition (English)
to give an instruction to someone to do something through one's authority
✏️
Câu ví dụ
The captain ordered the crew to prepare for an emergency landing .
Thuyền trưởng ra lệnh cho phi hành đoàn chuẩn bị cho một cuộc hạ cánh khẩn cấp.