to order
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
ra lệnh, chỉ huy
Definition (English)
to give an instruction to someone to do something through one's authority
Câu ví dụ
The captain ordered the crew to prepare for an emergency landing .
Thuyền trưởng ra lệnh cho phi hành đoàn chuẩn bị cho một cuộc hạ cánh khẩn cấp.