to denigrate
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
vu khống, bôi nhọ
💡
Definition (English)
to intentionally make harmful statements to damage a person or thing's worth or reputation
✏️
Câu ví dụ
Rather than offering constructive criticism , the critic chose to denigrate the artist , questioning their talent and integrity .
Thay vì đưa ra lời phê bình mang tính xây dựng, nhà phê bình đã chọn cách bôi nhọ nghệ sĩ, đặt nghi vấn về tài năng và sự chính trực của họ.