to denounce
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
lên án, chỉ trích
💡
Definition (English)
to publicly express one's disapproval of something or someone
✏️
Câu ví dụ
The organization denounced the unfair treatment of workers , advocating for labor rights .
Tổ chức đã lên án sự đối xử bất công với công nhân, ủng hộ quyền lao động.