to grouch
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
càu nhàu, cằn nhằn
Definition (English)
to express unhappiness in an irritable manner
Câu ví dụ
Whenever there 's a delay in public transportation , passengers tend to grouch about the inconvenience .
Bất cứ khi nào có sự chậm trễ trong giao thông công cộng, hành khách có xu hướng càu nhàu về sự bất tiện.