to deposit
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
đặt, gửi
💡
Definition (English)
to place or fix something in a specific location
✏️
Câu ví dụ
To enhance soil fertility , the farmer chose to deposit organic compost in the fields .
Để tăng cường độ màu mỡ của đất, người nông dân đã chọn đặt phân hữu cơ trên các cánh đồng.